Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana cho bé: cách đọc, cách viết đúng nét và file luyện viết PDF miễn phí

Nhiều bé Việt Nam thích tiếng Nhật qua phim hoạt hình, truyện tranh hay một chuyến du lịch. Muốn bắt đầu, con chỉ cần một thứ: bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana – 46 chữ mà trẻ em Nhật học đầu tiên. Chúng tôi là người Nhật, dạy Soroban cho trẻ em ở Hà Nội. Bài này có bảng chữ cái đầy đủ kèm phiên âm, biến âm và âm ghép, cách viết đúng như ở trường Nhật, 10 câu chào hỏi và hai bộ file luyện viết PDF in tại nhà.

Hiragana là bảng chữ cái cơ bản nhất của tiếng Nhật, gồm 46 chữ xếp thành 10 hàng; bé nên học mỗi ngày một hàng, viết đúng thứ tự nét và đọc to khi viết.
- 46 chữ, 10 hàng: a, ka, sa, ta, na, ha, ma, ya, ra, wa và chữ n
- Thêm dấu “ten ten” hoặc “maru” thành 25 chữ biến âm; ghép với ya, yu, yo nhỏ thành 33 âm ghép
- Mỗi ngày một hàng, khoảng 10 phút – 10 ngày đi hết bảng
- Viết đúng thứ tự nét, trong ô có đường chấm chữ thập
- Học kèm vài câu chào hỏi để dùng ngay ở nhà
- File luyện viết PDF miễn phí, không cần đăng ký: 11 trang Hiragana và 2 trang chào hỏi
Hiragana là gì? Bảng chữ cái tiếng Nhật có mấy loại?
Tiếng Nhật dùng ba loại chữ cùng lúc. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật và đuôi ngữ pháp; Katakana dùng cho từ mượn nước ngoài; chữ Hán (Kanji) dùng cho phần nghĩa chính của từ. Một câu bình thường thường có cả ba loại.
Ở Nhật, trẻ học viết Hiragana đầu tiên trong môn Quốc ngữ lớp 1, sau đó đến Katakana, rồi chữ Hán. Vì vậy Hiragana là cửa vào tự nhiên nhất cho bé.
Bảng chữ cái Hiragana đầy đủ và cách đọc
Bảng xếp theo hàng ngang: mỗi hàng bắt đầu bằng một phụ âm, đi với 5 nguyên âm a, i, u, e, o. Ví dụ hàng ka: か き く け こ (ka, ki, ku, ke, ko). Hàng ya chỉ có 3 chữ, hàng wa có わ và を, cuối cùng là chữ ん (n).
Phần lớn chữ đọc đúng như phiên âm. Bé chỉ cần chú ý mấy chữ đặc biệt dưới đây:
Bốn chữ có phiên âm khác quy luật của hàng (không phải si, ti, tu, hu).
Âm “r” của tiếng Nhật nằm giữa “r” và “l” của tiếng Việt, đầu lưỡi chạm nhẹ một lần.
Khi làm trợ từ, は đọc là “wa” (như trong こんにちは), を đọc là “o”.
Chữ ん (n) luôn đứng sau một chữ khác, ví dụ ほん (hon – quyển sách).
Bảng chữ cái Hiragana biến âm và âm ghép
Khi đã thuộc 46 chữ, con học thêm hai nhóm. Không phải học thêm mặt chữ mới, chỉ thêm dấu hoặc ghép chữ:
Biến âm (dakuten, handakuten): thêm hai chấm nhỏ “ten ten” (゛) vào hàng ka, sa, ta, ha thì thành ga, za, da, ba; thêm vòng tròn nhỏ “maru” (゜) vào hàng ha thì thành pa. Tổng cộng 25 chữ:
ぢ (ji) và づ (zu) đọc giống じ và ず, ít dùng; phần lớn từ viết bằng じ và ず.
Âm ghép (yōon): một chữ hàng i (き, し, ち…) ghép với ゃ, ゅ, ょ viết nhỏ. Hai chữ đọc thành một âm. Có 33 âm ghép:
Hai điều nữa con sẽ gặp khi đọc từ: âm ngắt – chữ っ (tsu nhỏ) làm phụ âm sau được ngắt và nhân đôi, như きって (kitte – con tem), がっこう (gakkō – trường học); và trường âm – kéo dài nguyên âm, như おかあさん (okāsan – mẹ), おとうさん (otōsan – bố). Khi viết, chữ nhỏ ゃ, ゅ, ょ, っ nằm ở nửa dưới bên trái ô.
Cách viết chữ Hiragana đúng thứ tự nét như trẻ em Nhật

Ở trường tiểu học Nhật, vở tập viết của lớp 1 có các ô vuông lớn với đường chấm chữ thập ở giữa. Đường chấm giúp con đặt chữ cân trong ô. Thầy cô dạy rất kỹ thứ tự nét và ba kiểu kết thúc nét: dừng, hất và phẩy. Một buổi học thường đi qua các bước sau:
- Nhìn chữ mẫu và số thứ tự nét
Mỗi nét có một con số nhỏ. Con đọc thầm: nét 1, nét 2, nét 3.
- Viết lên không trung
Cả lớp giơ ngón tay viết chữ thật to trong không khí, vừa viết vừa đếm nét. Ở nhà, bé có thể viết lên lòng bàn tay của bố mẹ.
- Tô theo chữ mờ
Tô 2–3 lần để tay quen đường đi của từng nét.
- Tự viết trong ô có đường chữ thập
Viết chậm, nhìn đường chấm để chữ không lệch, không quá to hay quá nhỏ.
- Đọc to chữ vừa viết
Đọc to giúp con nối mặt chữ với âm, nhớ lâu hơn chép im lặng.
File luyện viết số 31 làm đúng theo các bước này: chữ mẫu có số nét, từng nét vẽ riêng (nét đỏ là nét đang viết), 3 ô tô theo chữ mờ, 6 ô tự viết và một từ ví dụ có nghĩa tiếng Việt.

Những chữ Hiragana bé hay nhầm
Một số chữ trông rất giống nhau. Hãy để con viết hai chữ cạnh nhau rồi tự tìm điểm khác:
| Khác nhau ở đâu? | |
|---|---|
| あ và お | お có thêm một chấm nhỏ ở bên phải; nét cong của あ khép hơn. |
| ぬ và め | ぬ có một vòng nhỏ ở cuối nét, め thì không. |
| る và ろ | る có vòng nhỏ ở cuối, ろ thì không. |
| わ, れ, ね | Cùng nét đầu. Phần sau: わ cong tròn, れ hất ra ngoài, ね có vòng nhỏ. |
| は và ほ | ほ có thêm một nét ngang ở phía trên. |
| き và さ | き có hai nét ngang, さ chỉ có một. |
| さ và ち | Phần cong ở dưới quay ngược chiều nhau. |
Học bảng chữ cái tiếng Nhật mất bao lâu? Lộ trình 10 ngày
Nếu mỗi ngày học một hàng thì 10 ngày đi hết 46 chữ. Đó mới là lượt đầu: để đọc và viết chắc, con cần ôn lại nhiều lần. Ngắn và đều mỗi ngày tốt hơn học dồn một lần thật lâu.
| Hàng chữ | Gợi ý | |
|---|---|---|
| Ngày 1–2 | あ (a) và か (ka) | Làm quen ô chữ thập và thứ tự nét |
| Ngày 3–4 | さ (sa) và た (ta) | Chú ý し shi, ち chi, つ tsu |
| Ngày 5–6 | な (na) và は (ha) | Chú ý ぬ–め, は–ほ, ふ fu |
| Ngày 7–8 | ま (ma) và や (ya) | Hàng ya chỉ có 3 chữ |
| Ngày 9–10 | ら (ra) và わ (wa), ん (n) | Chú ý る–ろ, わ–れ–ね |
| Sau đó | Ôn cả bảng, rồi biến âm và âm ghép | Đọc bảng chữ cái mỗi ngày, viết lại chữ còn sai |

10 câu chào hỏi tiếng Nhật cơ bản cho bé
Chữ cái sẽ vui hơn khi con dùng được ngay. Mười câu chào dưới đây đều viết bằng Hiragana – con vừa luyện chữ vừa nói được với bố mẹ mỗi ngày.
| Đọc | Nghĩa | Khi nào nói? | |
|---|---|---|---|
| おはよう | ohayō | Chào buổi sáng | Buổi sáng; với người lớn: おはようございます |
| こんにちは | konnichiwa | Xin chào | Ban ngày |
| こんばんは | konbanwa | Chào buổi tối | Buổi tối |
| さようなら | sayōnara | Tạm biệt | Khi chia tay |
| ありがとう | arigatō | Cảm ơn | Lịch sự hơn: ありがとうございます |
| ごめんなさい | gomen nasai | Xin lỗi | Khi mình làm sai |
| いただきます | itadakimasu | (cảm ơn món ăn) | Trước khi ăn |
| ごちそうさま | gochisōsama | (cảm ơn bữa ăn) | Sau khi ăn xong |
| はじめまして | hajimemashite | Rất vui được gặp bạn | Khi gặp ai đó lần đầu |
| おやすみなさい | oyasuminasai | Chúc ngủ ngon | Trước khi đi ngủ |
Trong こんにちは và こんばんは, chữ は cuối cùng đọc là “wa”.
Tải file luyện viết Hiragana PDF miễn phí
Hai bộ file dưới đây in khổ A4, tải ngay, không cần đăng ký. Dùng cho bé từ khoảng 5–6 tuổi và cả người lớn mới bắt đầu học tiếng Nhật:
- File số 31 – Luyện viết Hiragana (11 trang, PDF): trang 1 là bảng chữ cái Hiragana có phiên âm; trang 2–11 mỗi trang một hàng, có số thứ tự nét, từng nét, từ ví dụ và nghĩa tiếng Việt, ô tô và ô tự viết.
- File số 32 – Chào hỏi tiếng Nhật (2 trang, PDF): 10 câu chào kèm phiên âm, nghĩa, lúc nào dùng, một hàng tô và một hàng tự viết.

Tải ngay, không cần đăng ký: file luyện viết Hiragana (11 trang) và file chào hỏi (2 trang). Các phiếu khác có ở trang Bài tập miễn phí. Mỗi ngày in một trang, dán bảng chữ cái lên góc học tập, và cả nhà thử nói いただきます trước bữa tối.
Học tiếng Nhật cho trẻ em ở nhà bằng ứng dụng được không?
Được, nếu con vẫn cầm bút viết mỗi ngày. Hội viên trực tuyến của Kodomo Soroban Center có thêm phần Tiếng Nhật cùng Wakuma (bản thử nghiệm): nghe âm, xem cách viết, tô theo nét rồi tự viết Hiragana và Katakana. Ứng dụng giúp con nghe đúng âm; file giấy giúp tay quen nét – hai cách bổ sung cho nhau.
Viết đúng thứ tự, gọn trong ô cũng là nếp học của lớp Soroban kiểu Nhật: con viết số ngay ngắn vào ô đáp án và tự ghi kết quả của mình. Xem một buổi học 60 phút.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ?
Hiragana có 46 chữ cơ bản, Katakana cũng có 46 chữ tương ứng. Từ 46 chữ Hiragana có thêm 25 chữ biến âm (thêm dấu) và 33 âm ghép (ghép với ゃ, ゅ, ょ nhỏ). Chữ Hán thì nhiều hơn rất nhiều: riêng lớp 1 ở Nhật, trẻ học 80 chữ.
Bé mấy tuổi thì học được Hiragana?
Ở Nhật, trẻ học viết Hiragana chính thức ở lớp 1 (khoảng 6 tuổi), nhiều bé đã làm quen từ mẫu giáo. Với bé Việt Nam, có thể bắt đầu khi con cầm bút vững và đã quen viết chữ tiếng Việt. Đừng ép: mỗi ngày 10 phút là đủ.
Nên học Hiragana hay Katakana trước?
Nên học Hiragana trước, giống trẻ em Nhật. Hiragana xuất hiện trong hầu hết các câu, còn Katakana chủ yếu dùng cho từ mượn nước ngoài. Khi con đã đọc chắc Hiragana, Katakana sẽ dễ hơn nhiều.
Biến âm và âm ghép trong Hiragana là gì?
Biến âm là thêm hai chấm “ten ten” hoặc vòng tròn “maru” vào chữ để đổi âm, ví dụ か (ka) thành が (ga), は (ha) thành ぱ (pa). Âm ghép là một chữ hàng i ghép với ゃ, ゅ, ょ viết nhỏ, đọc thành một âm, ví dụ き và ゃ thành きゃ (kya).
Học bảng chữ cái tiếng Nhật mất bao lâu?
Nếu mỗi ngày học một hàng thì khoảng 10 ngày đi hết 46 chữ Hiragana lần đầu. Để đọc và viết chắc, con cần ôn lại nhiều lần trong vài tuần. Học ngắn và đều mỗi ngày hiệu quả hơn học dồn.
Có cần học thứ tự nét không?
Có. Viết đúng thứ tự nét giúp chữ cân đối, dễ đọc và viết nhanh hơn về sau. Trẻ em Nhật học thứ tự nét ngay từ lớp 1, và thói quen này giúp ích khi học chữ Hán.
Tải file luyện viết Hiragana PDF ở đâu?
File số 31 (bảng chữ cái và luyện viết 46 chữ Hiragana, 11 trang) và file số 32 (10 câu chào hỏi, 2 trang) tải miễn phí ngay trong bài này hoặc trên trang Bài tập miễn phí của Kodomo Soroban Center, không cần đăng ký.
Cho con học thử Soroban miễn phí
Lớp 3–5 bạn tại Vinhomes Gardenia (Hà Nội), 60 phút mỗi buổi, theo đúng phương pháp đang dạy tại Nhật Bản. Hotline · Zalo 096.802.8484.





