Bảng chữ cái Katakana
Katakana là bảng chữ cái thứ hai của tiếng Nhật, gồm 46 chữ, đọc giống hệt Hiragana nhưng nét thẳng và cứng hơn. Katakana dùng để viết từ nước ngoài (コーヒー – cà phê), tên nước (ベトナム) và tên người nước ngoài – cả tên tiếng Việt của bạn. Bấm vào từng chữ để nghe, xem thứ tự nét và từ ví dụ.
46 chữBiến âmÂm ghépChữ ngoại lai32 từTên của bạnTải PDFHỏi đáp
Katakana dùng để viết gì?
Một từ viết bằng Katakana thường là từ đến từ nước ngoài – đọc to lên là đoán được nghĩa.
Từ nước ngoài
Phần lớn từ mượn từ tiếng Anh và các tiếng khác: コーヒー (cà phê), テレビ (ti vi), パン (bánh mì).
Tên nước, tên người
ベトナム (Việt Nam), ハノイ (Hà Nội) và tên người nước ngoài – cả tên tiếng Việt của bạn: グエン (Nguyễn).
Âm thanh, nhấn mạnh
Tiếng kêu, tiếng động (ワンワン – gâu gâu), tên công ty, sản phẩm và chữ muốn nổi bật trên biển quảng cáo.
Bảng chữ cái Katakana 46 chữ
Bấm vào một chữ để nghe cách đọc, xem thứ tự nét và một từ ví dụ. Hàng ngang là nguyên âm a – i – u – e – o, cột bên trái là phụ âm.
a
Giống «a» trong tiếng Việt.
Mẹo nhớ: Lá cờ cắm nghiêng: «A!».
アイス aisu – kem
Chữ ヲ hầu như không dùng. Chưa thuộc Hiragana? Xem bảng Hiragana trước.
Máy của bạn chưa có giọng đọc tiếng Nhật nên chưa phát được âm thanh. Trên Android: Cài đặt → Ngôn ngữ → Chuyển văn bản thành giọng nói → tải giọng tiếng Nhật. Trên iPhone: Cài đặt → Trợ năng → Nội dung được đọc → Giọng nói → Tiếng Nhật.
Nét chữ: KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0). Âm thanh dùng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên máy của bạn.
Biến âm Katakana: 25 chữ
Thêm hai chấm ゛ thì âm nặng hơn: カ ka → ガ ga, サ sa → ザ za, タ ta → ダ da, ハ ha → バ ba. Thêm vòng tròn ゜ vào hàng ハ thì thành âm p: ハ ha → パ pa. Bấm để nghe.
Âm ghép Katakana: 33 âm
Chữ cột i (キ, シ, チ…) ghép với ャ, ュ, ョ viết NHỎ thì đọc liền thành một âm: キ + ャ = キャ (kya).
11 chữ ghép chỉ có trong Katakana
Để viết những âm không có trong tiếng Nhật, Katakana ghép thêm chữ nhỏ ァ ィ ゥ ェ ォ. Ví dụ: フォー (phở) = フ + ォ + ー.
| Chữ | Đọc | Từ ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ティ | ti | パーティー pātī | bữa tiệc |
| ディ | di | ディナー dinā | bữa tối |
| ファ | fa | ファイル fairu | tệp, tập hồ sơ |
| フィ | fi | フィルム firumu | phim (cuộn phim) |
| フェ | fe | カフェ kafe | quán cà phê |
| フォ | fo | フォーク fōku | cái nĩa |
| ウィ | wi | ハロウィン harowin | lễ Halloween |
| ウェ | we | ウェブ webu | trang web |
| シェ | she | シェフ shefu | đầu bếp |
| ジェ | je | プロジェクト purojekuto | dự án |
| チェ | che | チェック chekku | kiểm tra |
Dấu kéo dài, âm ngắt và âm ghép trong từ ngoại lai
Dấu ー – âm kéo dài
Katakana không viết thêm あ・い・う như Hiragana mà dùng dấu gạch ー: đọc dài thêm một nhịp.
コーヒー kōhī – cà phê
ケーキ kēki – bánh ngọt
スーパー sūpā – siêu thị
ッ nhỏ – âm ngắt
ッ viết nhỏ: ngừng một nhịp rồi đọc mạnh phụ âm sau.
サッカー sakkā – bóng đá
ベッド beddo – cái giường
チケット chiketto – vé
ャ ュ ョ nhỏ – âm ghép
Giống Hiragana: chữ cột i ghép với ャ ュ ョ viết nhỏ thì đọc liền.
ジャム jamu – mứt
シャツ shatsu – áo sơ mi
メニュー menyū – thực đơn
Cách đọc từ ngoại lai bằng Katakana
Biết 5 quy tắc dưới đây, bạn sẽ đoán được rất nhiều từ tiếng Nhật từ tiếng Anh.
- Phụ âm cuối thêm nguyên âmTiếng Nhật không có phụ âm đứng cuối (trừ ン), nên thêm u hoặc o: bus → バス (basu), bed → ベッド (beddo).
- r và l đều là hàng ラTiếng Nhật không phân biệt r và l: rice → ライス (raisu), lemon → レモン (remon).
- Âm v thường viết bằng hàng バvideo → ビデオ (bideo), violin → バイオリン (baiorin). Một số từ dùng ヴ, nhưng hàng バ phổ biến hơn.
- Đuôi -er, -ar, -or thành ーcomputer → コンピューター (konpyūtā), car → カー (kā).
- Âm ngắt ッ trước phụ âm cuối mạnhbag → バッグ (baggu), check → チェック (chekku), cup → カップ (kappu).
32 từ Katakana thường gặp
Bấm nút loa để nghe. Đọc to vài lần mỗi ngày là nhớ.
Đồ ăn, đồ uống
- コーヒーkōhīcà phê
- ジュースjūsunước ép
- パンpanbánh mì
- ケーキkēkibánh ngọt
- ラーメンrāmenmì ramen
- アイスクリームaisukurīmukem
- チョコレートchokorētosô-cô-la
- ミルクmirukusữa
Đồ dùng
- テレビterebiti vi
- スマホsumahođiện thoại thông minh
- パソコンpasokonmáy tính
- カメラkameramáy ảnh
- エアコンeakonmáy điều hòa
- ノートnōtoquyển vở
- ペンpenbút
- バッグbaggutúi xách
Đi lại, mua sắm
- バスbasuxe buýt
- タクシーtakushīxe taxi
- ホテルhoterukhách sạn
- レストランresutorannhà hàng
- トイレtoirenhà vệ sinh
- コンビニkonbinicửa hàng tiện lợi
- スーパーsūpāsiêu thị
- エレベーターerebētāthang máy
Tên nước, thành phố
- ベトナムbetonamuViệt Nam
- ハノイhanoiHà Nội
- ホーチミンhōchiminTP. Hồ Chí Minh
- アメリカamerikanước Mỹ
- イギリスigirisunước Anh
- フランスfuransunước Pháp
- タイtaiThái Lan
- オーストラリアōsutorarianước Úc
Tên tiếng Việt viết bằng Katakana
Ở Nhật, tên người Việt được viết bằng Katakana theo cách đọc. Ví dụ:
8 nhóm chữ Katakana dễ nhầm
Nhìn kỹ hướng của nét và vị trí của chấm.
シ (shi): hai chấm xếp DỌC bên trái, nét cuối kéo từ DƯỚI lên. ツ (tsu): hai chấm nằm NGANG ở trên, nét cuối kéo từ TRÊN xuống.
タ (ta) có thêm một nét ngắn ở giữa; ク (ku) thì không.
チ (chi): nét trên nghiêng, nét dọc cong xuyên qua gạch ngang. テ (te): hai gạch ngang, nét dưới không xuyên qua.
ソ (so): nét dài kéo từ TRÊN xuống, gần như đứng thẳng. ン (n): nét dài kéo từ DƯỚI lên, nằm nghiêng.
ウ (u) có chấm trên đầu và nét bên trái; ワ (wa) không có chấm; フ (fu) chỉ có một nét.
ス (su): nét nhỏ ở dưới bên phải. ヌ (nu): nét chéo cắt qua giữa. メ (me): chỉ có hai nét chéo nhau.
コ (ko): hở bên trái. ユ (yu): hở bên trái, gạch dưới dài hơn. ロ (ro): hộp kín.
ア (a): nét dọc kéo xuống bên trái. マ (ma): nét chéo ngắn ở dưới.
Tải bảng chữ cái Katakana PDF
In khổ A4, không cần đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái Katakana có bao nhiêu chữ?
Katakana có 46 chữ cơ bản, thêm 25 chữ biến âm (có dấu ゛ ゜), 33 âm ghép (ャ ュ ョ nhỏ) và một số chữ ghép cho từ ngoại lai như ティ, ファ, ウェ.
Katakana và Hiragana khác nhau thế nào?
Hai bảng đọc giống hệt nhau (ア và あ đều đọc «a»). Hiragana nét mềm, dùng cho từ thuần Nhật và ngữ pháp; Katakana nét thẳng, dùng cho từ nước ngoài, tên nước và tên người nước ngoài.
Nên học Katakana khi nào?
Sau khi đọc được Hiragana. Vì cách đọc giống nhau, nhiều người học Katakana chỉ trong khoảng 1–2 tuần, mỗi ngày 15–20 phút.
Vì sao シ và ツ, ソ và ン dễ nhầm?
Vì hình gần giống nhau, chỉ khác hướng nét. シ (shi) và ン (n) có nét cuối kéo từ dưới lên; ツ (tsu) và ソ (so) có nét cuối kéo từ trên xuống. Viết đúng thứ tự nét là cách tốt nhất để phân biệt.
Viết tên tiếng Việt bằng Katakana thế nào?
Viết theo cách đọc của từng tiếng: Nguyễn → グエン, Minh → ミン. Dùng công cụ Tên tiếng Nhật của bạn để chuyển cả họ tên.
File PDF có miễn phí không?
Miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký. Thầy cô và câu lạc bộ có thể in để dùng; chỉ xin giữ nguyên phần chân trang.
Học mỗi ngày với ứng dụng Tiếng Nhật cùng Wakuma
Hiragana, Katakana tô theo nét, rồi N5, N4, N3 và N2 (20 bài mỗi cấp): từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, hội thoại, tự ôn đúng lúc sắp quên và thi thử JLPT.






