Tên tiếng Nhật của bạn
Ở Nhật, tên người Việt được viết bằng chữ Katakana theo cách đọc. Nhập họ tên của bạn để xem cách viết, bấm loa để nghe người Nhật đọc tên bạn thế nào. Dùng khi đi du học, đi làm, viết sơ yếu lý lịch hoặc giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật.
Công cụHọ phổ biếnTên phổ biếnQuy tắcGhi trên giấy tờTên tiếng Nhật hayHỏi đáp
Chuyển tên tiếng Việt sang Katakana
Tên của bạn chỉ được xử lý trên máy của bạn, không gửi đi đâu.
Máy của bạn chưa có giọng đọc tiếng Nhật nên chưa phát được âm thanh. Trên Android: Cài đặt → Ngôn ngữ → Chuyển văn bản thành giọng nói → tải giọng tiếng Nhật. Trên iPhone: Cài đặt → Trợ năng → Nội dung được đọc → Giọng nói → Tiếng Nhật.
Họ phổ biến viết bằng Katakana
Bấm vào một họ để thử trong công cụ.
Tên đệm thường gặp
Tên phổ biến viết bằng Katakana
Tên nam
Tên nữ
Quy tắc chuyển tên tiếng Việt sang Katakana
Mỗi tiếng (âm tiết) được viết theo cách đọc: phụ âm đầu → một hàng Katakana, vần → nguyên âm, phụ âm cuối → ン, ム, ック…
| Tiếng Việt | Katakana | Ví dụ |
|---|---|---|
| ph | hàng ファ (ファ フィ フ フェ フォ) | Phương → フオン, Phong → フォン |
| tr, ch | hàng チャ (チャ チ チュ チェ チョ) | Trang → チャン, Chi → チー |
| d, gi, r | hàng ザ (cách đọc miền Bắc) | Dũng → ズン, Giang → ザン |
| đ | hàng ダ (ダ ディ ドゥ デ ド) | Đức → ドゥック, Đinh → ディン |
| t, th | hàng タ (タ ティ トゥ テ ト) | Tuấn → トゥアン, Thảo → タオ |
| v | hàng ヴァ (hoặc hàng バ) | Vy → ヴィー (ビー), Văn → ヴァン (バン) |
| nh (đầu) | hàng ニャ | Nhung → ニュン, Nhi → ニー |
| ng, g | hàng ガ | Ngọc → ゴック, Nga → ガー |
| n, ng (cuối) | ン | Lan → ラン, Long → ロン |
| nh (cuối) | イン (sau i: ン) | Anh → アイン, Linh → リン |
| c, ch, t, p (cuối) | ック · ット · ップ | Phúc → フック, Đạt → ダット |
| m (cuối) | ム | Nam → ナム, Lâm → ラム |
| một nguyên âm | kéo dài ー | Hà → ハー, Lê → レー, Vy → ヴィー |
Cách viết tên không có quy định chính thức, mỗi người hoặc mỗi nơi có thể viết hơi khác (ví dụ Anh → アイン hoặc アン, Việt → ヴィエット hoặc ベト). Hãy chọn một cách và dùng thống nhất trên mọi giấy tờ.
Ghi tên tiếng Nhật trên giấy tờ
Thứ tự và dấu chấm giữa
Giữ thứ tự Họ – tên đệm – tên như tiếng Việt, ngăn cách bằng dấu chấm giữa «・» hoặc dấu cách: グエン・ティ・トゥー・ハー.
Theo hộ chiếu
Trên giấy tờ chính thức (thẻ cư trú, hợp đồng), tên chính là tên chữ La-tinh trong hộ chiếu. Katakana để người Nhật đọc đúng tên bạn.
Sơ yếu lý lịch (履歴書)
Ô «ふりがな» ghi cách đọc bằng Katakana hoặc Hiragana. Công ty hoặc trường có cách viết riêng thì làm theo hướng dẫn đó.
Tên tiếng Nhật hay và ý nghĩa
Muốn có thêm một tên Nhật để làm biệt danh? Đây là những tên được đặt nhiều ở Nhật. Chữ Hán của một tên có thể khác nhau tùy gia đình.
Tên nữ
- 桜さくらSakurahoa anh đào
- 結衣ゆいYuikết nối, gắn bó
- 陽向ひなたHinatahướng về phía mặt trời
- 葵あおいAoicây thục quỳ
- 花はなHanabông hoa
- 雪ゆきYukituyết
- 凛りんRinthanh cao, cứng cỏi
- 芽依めいMeimầm non
Tên nam
- 陽翔はるとHarutomặt trời, bay cao
- 空そらSorabầu trời
- 蓮れんRenhoa sen
- 海斗かいとKaitobiển cả
- 太陽たいようTaiyōmặt trời
- 陸りくRikuđất liền
- 健太けんたKentakhỏe mạnh
- 大輝だいきDaikitỏa sáng rực rỡ
Câu hỏi thường gặp
Tên tiếng Việt của tôi viết bằng Katakana thế nào?
Nhập họ tên có dấu vào công cụ ở đầu trang. Mỗi tiếng được viết theo cách đọc: Nguyễn → グエン, Văn → ヴァン, Minh → ミン → グエン・ヴァン・ミン.
Vì sao cách viết của tôi khác với bạn bè?
Vì không có quy định chính thức. Ví dụ Anh có thể viết アイン hoặc アン, âm v có thể viết hàng ヴァ hoặc hàng バ. Điều quan trọng là dùng một cách thống nhất.
Có cần gõ có dấu không?
Nên gõ có dấu. Không có dấu, công cụ không phân biệt được d và đ (Dung → ズン, Đức → ドゥック) hay a, ă, â.
Tên người Việt có viết bằng chữ Hán (Kanji) được không?
Nhiều tên có chữ Hán (Nguyễn – 阮), nhưng ở Nhật tên người Việt thường viết bằng Katakana để người Nhật đọc đúng. Trên giấy tờ, hãy theo hộ chiếu và hướng dẫn của trường, công ty.
Công cụ có lưu tên của tôi không?
Không. Tên được chuyển ngay trên máy của bạn, không gửi đến máy chủ.
Muốn học Katakana để tự viết tên?
Xem Bảng chữ cái Katakana – 46 chữ, cách đọc, thứ tự nét và PDF luyện viết.
Học mỗi ngày với ứng dụng Tiếng Nhật cùng Wakuma
Hiragana, Katakana tô theo nét, rồi N5, N4, N3 và N2 (20 bài mỗi cấp): từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, hội thoại, tự ôn đúng lúc sắp quên và thi thử JLPT.



