KODOMO SOROBAN CENTERĐơn vị vận hành: Morita Group Vietnam Thị trấn WakumaHọc viên đăng nhậpMỚI Đăng ký học thử
Học tại KSC
Soroban
あTiếng Nhật MỚI
Học liệu miễn phí
Nhà trường
Về KSC
Hiragana · Katakana · PDF miễn phí

Bảng chữ cái tiếng Nhật

Tiếng Nhật có ba loại chữ: Hiragana, Katakana và Kanji (chữ Hán). Người mới học bắt đầu từ hai bảng chữ cái: Hiragana 46 chữ và Katakana 46 chữ. Bấm vào từng chữ để nghe phát âm, xem thứ tự nét và một từ ví dụ. Cuối trang có file PDF để in – miễn phí, không cần đăng ký.

HiraganaKatakanaBiến âmÂm ghépTải PDFHỏi đáp

3 loại chữ

Ba loại chữ trong tiếng Nhật

Một câu tiếng Nhật thường dùng cả ba loại chữ cùng lúc:

私はベトナム人です。

Tôi là người Việt Nam.

KanjiHiraganaKatakana

あ

Hiragana

46 chữ nét mềm, dùng nhiều nhất: trợ từ, đuôi của động từ và các từ thuần Nhật. Người mới học bắt đầu từ đây.

ア

Katakana

46 chữ nét thẳng, đọc giống Hiragana. Dùng cho từ nước ngoài, tên nước và tên người: ベトナム (Việt Nam), コーヒー (cà phê).

漢

Kanji

Chữ Hán, mỗi chữ mang một nghĩa. Người Việt có lợi thế nhờ âm Hán Việt: 日本 đọc là «Nhật Bản». Xem Kanji N5.

Hiragana

Bảng chữ cái Hiragana 46 chữ

Bấm vào một chữ để nghe cách đọc, xem thứ tự nét và một từ ví dụ. Hàng ngang là nguyên âm a – i – u – e – o, cột bên trái là phụ âm.

aiueoakasatanahamayarawan
あ

a

Giống «a» trong tiếng Việt.

Mẹo nhớ: Như một người dang tay chạy, miệng há to kêu «A!».

あめ ame – mưa

Khi làm trợ từ, chữ は đọc là «wa» (こんにちは – konnichiwa), へ đọc là «ê», を đọc là «ô». In để luyện viết: phiếu luyện viết Hiragana (PDF, 11 trang).

Nét chữ: KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0). Âm thanh dùng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên máy của bạn.

Katakana

Bảng chữ cái Katakana 46 chữ

Katakana đọc giống hệt Hiragana nhưng nét thẳng và cứng hơn. Dùng để viết từ nước ngoài (コーヒー – cà phê), tên nước (ベトナム – Việt Nam) và tên người nước ngoài (リン – Linh).

aiueoakasatanahamayarawan
ア

a

Giống «a» trong tiếng Việt.

Mẹo nhớ: Lá cờ cắm nghiêng: «A!».

アイス aisu – kem

Chữ ヲ hầu như không dùng. In để luyện viết: phiếu luyện viết Katakana (PDF, 11 trang). Xem riêng bảng chữ cái Katakana: chữ cho từ ngoại lai, cách đọc từ tiếng Anh và 32 từ thường gặp.

Nét chữ: KanjiVG (© Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0). Âm thanh dùng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên máy của bạn.

Dấu ゛ và ゜

Biến âm: 25 chữ có dấu ゛ (tenten) và ゜ (maru)

Thêm hai chấm ゛ thì âm nặng hơn: か ka → が ga, さ sa → ざ za, た ta → だ da, は ha → ば ba. Thêm vòng tròn ゜ vào hàng は thì thành âm p: は ha → ぱ pa. Bấm để nghe.

じ và ぢ đều đọc «ji», ず và づ đều đọc «zu»; ぢ, づ rất ít dùng.

ゃ ゅ ょ nhỏ

Âm ghép: 33 âm đọc liền

Chữ ở cột i (き, し, ち…) ghép với や, ゆ, よ viết NHỎ thì đọc liền thành một âm: き + ゃ = きゃ (kya). Chú ý: きや (ki-ya, hai âm) khác với きゃ (kya, một âm).

っ · ー · フォ

Âm ngắt, âm kéo dài và âm đặc biệt

っ

っ nhỏ – âm ngắt

っ viết nhỏ: ngừng một nhịp rồi đọc mạnh phụ âm sau.

きって kitte – con tem
がっこう gakkō – trường học

ー

Âm kéo dài

Đọc dài thêm một nhịp. Hiragana thêm あ・い・う…, Katakana dùng dấu ー. Đọc sai độ dài là đổi nghĩa:

おばさん obasan – cô, dì
おばあさん obāsan – bà
コーヒー kōhī – cà phê

フォ

Âm đặc biệt của Katakana

Để viết âm nước ngoài, Katakana ghép thêm chữ nhỏ: フォー (phở) = フ + ォ.

Phân biệt

14 nhóm chữ dễ nhầm

Nhìn kỹ hướng của nét và vị trí của chấm.

ぬ・め

ぬ (nu) có vòng tròn nhỏ ở cuối; め (me) thì không.

ね・れ・わ

Bên trái giống nhau. Nét cuối: ね (ne) có vòng tròn; れ (re) hất ra ngoài; わ (wa) cong tròn vào trong.

る・ろ

る (ru) có vòng tròn nhỏ ở cuối; ろ (ro) thì không.

は・ほ

ほ (ho) có thêm một gạch ngang ở trên cùng.

さ・ち

Phần dưới: さ (sa) cong như chữ «c»; ち (chi) cong như số «5».

い・り

い (i): hai nét ngắn, đứng ngang nhau. り (ri): nét bên phải dài, kéo xuống.

シ・ツ

シ (shi): hai chấm xếp DỌC bên trái, nét cuối kéo từ DƯỚI lên. ツ (tsu): hai chấm nằm NGANG ở trên, nét cuối kéo từ TRÊN xuống.

ク・タ

タ (ta) có thêm một nét ngắn ở giữa; ク (ku) thì không.

チ・テ

チ (chi): nét trên nghiêng, nét dọc cong xuyên qua gạch ngang. テ (te): hai gạch ngang, nét dưới không xuyên qua.

ソ・ン

ソ (so): nét dài kéo từ TRÊN xuống, gần như đứng thẳng. ン (n): nét dài kéo từ DƯỚI lên, nằm nghiêng.

ウ・ワ・フ

ウ (u) có chấm trên đầu và nét bên trái; ワ (wa) không có chấm; フ (fu) chỉ có một nét.

ス・ヌ・メ

ス (su): nét nhỏ ở dưới bên phải. ヌ (nu): nét chéo cắt qua giữa. メ (me): chỉ có hai nét chéo nhau.

コ・ユ・ロ

コ (ko): hở bên trái. ユ (yu): hở bên trái, gạch dưới dài hơn. ロ (ro): hộp kín.

ア・マ

ア (a): nét dọc kéo xuống bên trái. マ (ma): nét chéo ngắn ở dưới.

Lộ trình

Học bảng chữ cái tiếng Nhật mất bao lâu?

Mỗi ngày 15–20 phút, nhiều người đọc được Hiragana sau khoảng 1–2 tuần, rồi Katakana thêm khoảng 1–2 tuần. Gợi ý:

  1. 1Tuần 1Hiragana: mỗi ngày 1–2 hàng, đọc to và viết đúng thứ tự nét
  2. 2Tuần 2Biến âm, âm ghép, っ và âm dài; đọc các từ ngắn
  3. 3Tuần 3–4Katakana: đọc tên món ăn, tên nước, tên của bạn
  4. 4Sau đóChào hỏi và Kanji N5
PDF miễn phí

Tải bảng chữ cái tiếng Nhật PDF

In khổ A4, không cần đăng ký.

Bảng chữ cái Hiragana
1 trang · A4

Bảng chữ cái Hiragana

46 chữ kèm romaji và thứ tự nét.

Tải PDF
Bảng chữ cái Katakana
1 trang · A4

Bảng chữ cái Katakana

46 chữ kèm romaji và thứ tự nét.

Tải PDF
Biến âm và âm ghép
2 trang · A4

Biến âm và âm ghép

25 chữ có dấu ゛ ゜ và 33 âm ghép, Hiragana và Katakana.

Tải PDF
Luyện viết Katakana
11 trang · A4

Luyện viết Katakana

Bảng 46 chữ và 10 trang luyện viết: thứ tự nét, tô chữ mờ, tự viết, từ ví dụ.

Tải PDF
Luyện viết Hiragana
11 trang · A4

Luyện viết Hiragana

Bảng 46 chữ và 10 trang luyện viết theo từng hàng.

Tải PDF
FAQ

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ?

Có hai bảng chữ cái: Hiragana 46 chữ và Katakana 46 chữ. Mỗi bảng có thêm 25 chữ biến âm (có dấu ゛ ゜) và 33 âm ghép (ゃ ゅ ょ nhỏ). Ngoài ra tiếng Nhật còn dùng Kanji (chữ Hán); ở trình độ N5, người học thường bắt đầu với khoảng 100 chữ.

Nên học Hiragana hay Katakana trước?

Nên học Hiragana trước vì dùng nhiều nhất. Katakana đọc giống hệt Hiragana nên học sau sẽ nhanh hơn.

Có cần học romaji không?

Romaji (chữ La-tinh) chỉ giúp bạn biết cách đọc lúc mới bắt đầu. Hãy chuyển sang đọc chữ Nhật càng sớm càng tốt: sách, đề thi JLPT và biển báo ở Nhật đều không có romaji.

Vì sao こんにちは viết は mà đọc là «wa»?

Vì は ở đây là trợ từ. Khi làm trợ từ, は đọc là «wa», へ đọc là «ê», を đọc là «ô». Trong các từ bình thường, は vẫn đọc là «ha»: はな (hana – bông hoa).

Học bảng chữ cái tiếng Nhật mất bao lâu?

Mỗi ngày 15–20 phút, nhiều người đọc được Hiragana sau khoảng 1–2 tuần và Katakana thêm khoảng 1–2 tuần. Viết tay theo đúng thứ tự nét giúp nhớ lâu hơn.

Vì sao tôi không nghe được âm thanh?

Trang dùng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên điện thoại hoặc máy tính. Hãy bật âm lượng; nếu vẫn không nghe được, hãy cài giọng đọc tiếng Nhật trong phần cài đặt ngôn ngữ của máy.

File PDF có miễn phí không?

Miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký. Thầy cô và câu lạc bộ có thể in để dùng; chỉ xin giữ nguyên phần chân trang.

Học mỗi ngày với ứng dụng Tiếng Nhật cùng Wakuma

Hiragana, Katakana tô theo nét, rồi N5, N4, N3 và N2 (20 bài mỗi cấp): từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, hội thoại, tự ôn đúng lúc sắp quên và thi thử JLPT.

Thành viên của Morita Group (Nhật Bản)Dạy Soroban tại tỉnh Aichi từ năm 1976 · khoảng 90 cơ sở Kodomo School

Tìm hiểu thêm