Xin chào tiếng Nhật
Xin chào tiếng Nhật là こんにちは (konnichiwa). Nhưng người Nhật đổi câu chào theo buổi trong ngày và theo người nghe. Dưới đây là 24 câu chào hỏi thông dụng nhất – bấm nút loa để nghe phát âm.
Chào theo thời gian trong ngàyLần đầu gặp mặtHỏi thămKhi chia tayỞ nhàHỏi đáp
こんにちは konnichiwa – xin chào (ban ngày)
おはようございます ohayō gozaimasu – chào buổi sáng
こんばんは konbanwa – chào buổi tối
Máy của bạn chưa có giọng đọc tiếng Nhật nên chưa phát được âm thanh. Trên Android: Cài đặt → Ngôn ngữ → Chuyển văn bản thành giọng nói → tải giọng tiếng Nhật. Trên iPhone: Cài đặt → Trợ năng → Nội dung được đọc → Giọng nói → Tiếng Nhật.
Chào theo thời gian trong ngày
Người Nhật đổi câu chào theo buổi sáng, ban ngày và buổi tối.
ohayō gozaimasu
Chào buổi sáng (lịch sự)
Buổi sáng, đến khoảng 10–11 giờ. Dùng với thầy cô, người lớn tuổi, người mới quen. Ở nhiều nơi làm việc, người ta nói câu này khi gặp nhau lần đầu trong ngày, kể cả buổi chiều.
ohayō
Chào buổi sáng (thân mật)
Với gia đình, bạn bè.
konnichiwa
Xin chào (ban ngày)
Từ khoảng trưa đến chiều tối. Chữ は cuối cùng đọc là «wa». Thường không nói với người trong gia đình.
konbanwa
Chào buổi tối
Khi trời đã tối. Chữ は cuối cùng cũng đọc là «wa».
oyasuminasai
Chúc ngủ ngon
Trước khi đi ngủ, hoặc khi chia tay vào lúc khuya. Thân mật: おやすみ.
Lần đầu gặp mặt
Bốn câu này ghép lại là một lời tự giới thiệu ngắn.
hajimemashite
Rất vui được gặp bạn
Câu đầu tiên khi gặp ai đó lần đầu.
watashi wa Rin desu
Tôi là Linh.
Nói tên của mình. Tên người Việt viết bằng Katakana: Linh → リン, Nam → ナム.
Betonamu kara kimashita
Tôi đến từ Việt Nam.
Nói mình từ đâu đến.
dōzo yoroshiku onegaishimasu
Rất mong được giúp đỡ
Câu kết thúc khi tự giới thiệu. Ngắn hơn: よろしく おねがいします; với bạn bè: よろしく.
Hỏi thăm
o-genki desu ka
Bạn có khỏe không?
Khi lâu ngày mới gặp. Người Nhật không hỏi câu này mỗi ngày như «How are you?».
genki desu
Tôi khỏe.
Trả lời. Lịch sự hơn: おかげさまで、元気です (nhờ ơn anh chị, tôi khỏe).
o-hisashiburi desu
Lâu rồi không gặp
Lịch sự. Với bạn bè: ひさしぶり.
Khi chia tay
Tạm biệt tiếng Nhật có nhiều cách nói, tùy người nghe là ai.
sayōnara
Tạm biệt
Học sinh chào thầy cô khi tan học. Giữa người lớn, câu này nghe như sẽ lâu không gặp lại, nên ít dùng hằng ngày.
mata ne
Hẹn gặp lại nhé
Với bạn bè. Cũng nói: じゃあね.
mata ashita
Mai gặp lại
Với bạn bè, người gặp mỗi ngày.
shitsurei shimasu
Xin phép
Lịch sự: khi vào hoặc ra khỏi phòng, khi kết thúc cuộc điện thoại.
osaki ni shitsurei shimasu
Tôi xin phép về trước
Ở chỗ làm, khi mình về trước đồng nghiệp.
otsukaresama desu
Anh chị vất vả rồi
Câu chào giữa đồng nghiệp ở công ty, khi gặp nhau và khi có người về. Khi người khác về trước: お疲れさまでした.
Ở nhà
Bốn câu gia đình Nhật nói mỗi ngày.
ittekimasu
Con đi đây
Khi ra khỏi nhà (đi học, đi làm).
itterasshai
Đi cẩn thận nhé
Người ở nhà đáp lại いってきます.
tadaima
Con về rồi
Khi về đến nhà.
okaerinasai
Về rồi đấy à
Người ở nhà đáp lại ただいま. Thân mật: おかえり.
Gọi điện thoại, ở cửa hàng
moshi moshi
A lô
Khi gọi hoặc nghe điện thoại. Không dùng khi gặp mặt.
irasshaimase
Xin mời quý khách
Nhân viên nói khi khách vào cửa hàng, nhà hàng. Khách không cần đáp lại, chỉ cần gật đầu nhẹ.
Cúi chào (お辞儀 – ojigi)
Khi chào, người Nhật thường cúi người. Cúi càng sâu càng trang trọng.
Gật đầu, cúi nhẹ
Chào hằng ngày với bạn bè, đồng nghiệp, hàng xóm.
Cúi chào lịch sự
Chào thầy cô, khách hàng, người lớn tuổi; khi gặp lần đầu.
Cúi sâu
Khi cảm ơn hoặc xin lỗi một cách rất trân trọng.
Câu hỏi thường gặp
Xin chào tiếng Nhật là gì?
Xin chào tiếng Nhật là こんにちは (konnichiwa), dùng vào ban ngày. Buổi sáng nói おはようございます (ohayō gozaimasu), buổi tối nói こんばんは (konbanwa).
Vì sao こんにちは viết は mà đọc là «wa»?
Chữ は cuối cùng vốn là trợ từ, mà khi làm trợ từ, は đọc là «wa». こんばんは cũng vậy: konbanwa.
Chào thầy cô người Nhật thế nào?
Buổi sáng: おはようございます, ban ngày: こんにちは, kèm cúi chào khoảng 30°. Khi ra về: さようなら (học sinh) hoặc 失礼します (lịch sự).
Sayōnara có phải là cách nói tạm biệt thông thường không?
Học sinh hay nói さようなら với thầy cô. Giữa người lớn, さようなら nghe như sẽ lâu không gặp lại, nên hằng ngày người Nhật hay nói またね (bạn bè) hoặc 失礼します (lịch sự).
Có thể nói こんにちは với gia đình không?
Thường thì không. Trong gia đình, người Nhật chào bằng おはよう buổi sáng, ただいま – おかえり khi về nhà, おやすみ trước khi ngủ.
Romaji ō trong ohayō là gì?
ō là âm «ô» kéo dài. Có nơi viết là «ohayou» hoặc «ohayo» – đều là おはよう.
Học mỗi ngày với ứng dụng Tiếng Nhật cùng Wakuma
Hiragana, Katakana tô theo nét, rồi N5, N4, N3 và N2 (20 bài mỗi cấp): từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, hội thoại, tự ôn đúng lúc sắp quên và thi thử JLPT.



