KODOMO SOROBAN CENTERĐơn vị vận hành: Morita Group Vietnam Thị trấn WakumaHọc viên đăng nhậpMỚI Đăng ký học thử
Học tại KSC
Soroban
あTiếng Nhật MỚI
Học liệu miễn phí
Nhà trường
Về KSC
Chào hỏi · có âm thanh

Xin chào tiếng Nhật

Xin chào tiếng Nhật là こんにちは (konnichiwa). Nhưng người Nhật đổi câu chào theo buổi trong ngày và theo người nghe. Dưới đây là 24 câu chào hỏi thông dụng nhất – bấm nút loa để nghe phát âm.

Chào theo thời gian trong ngàyLần đầu gặp mặtHỏi thămKhi chia tayỞ nhàHỏi đáp

こんにちは konnichiwa – xin chào (ban ngày)

おはようございます ohayō gozaimasu – chào buổi sáng

こんばんは konbanwa – chào buổi tối

5 câu

Chào theo thời gian trong ngày

Người Nhật đổi câu chào theo buổi sáng, ban ngày và buổi tối.

おはようございます

ohayō gozaimasu

Chào buổi sáng (lịch sự)

Buổi sáng, đến khoảng 10–11 giờ. Dùng với thầy cô, người lớn tuổi, người mới quen. Ở nhiều nơi làm việc, người ta nói câu này khi gặp nhau lần đầu trong ngày, kể cả buổi chiều.

おはよう

ohayō

Chào buổi sáng (thân mật)

Với gia đình, bạn bè.

こんにちは

konnichiwa

Xin chào (ban ngày)

Từ khoảng trưa đến chiều tối. Chữ は cuối cùng đọc là «wa». Thường không nói với người trong gia đình.

こんばんは

konbanwa

Chào buổi tối

Khi trời đã tối. Chữ は cuối cùng cũng đọc là «wa».

おやすみなさい

oyasuminasai

Chúc ngủ ngon

Trước khi đi ngủ, hoặc khi chia tay vào lúc khuya. Thân mật: おやすみ.

4 câu

Lần đầu gặp mặt

Bốn câu này ghép lại là một lời tự giới thiệu ngắn.

はじめまして

hajimemashite

Rất vui được gặp bạn

Câu đầu tiên khi gặp ai đó lần đầu.

私わたしは リンです。

watashi wa Rin desu

Tôi là Linh.

Nói tên của mình. Tên người Việt viết bằng Katakana: Linh → リン, Nam → ナム.

ベトナムから 来きました。

Betonamu kara kimashita

Tôi đến từ Việt Nam.

Nói mình từ đâu đến.

どうぞ よろしく おねがいします

dōzo yoroshiku onegaishimasu

Rất mong được giúp đỡ

Câu kết thúc khi tự giới thiệu. Ngắn hơn: よろしく おねがいします; với bạn bè: よろしく.

3 câu

Hỏi thăm

お元気げんきですか。

o-genki desu ka

Bạn có khỏe không?

Khi lâu ngày mới gặp. Người Nhật không hỏi câu này mỗi ngày như «How are you?».

元気げんきです。

genki desu

Tôi khỏe.

Trả lời. Lịch sự hơn: おかげさまで、元気げんきです (nhờ ơn anh chị, tôi khỏe).

お久ひさしぶりです

o-hisashiburi desu

Lâu rồi không gặp

Lịch sự. Với bạn bè: ひさしぶり.

6 câu

Khi chia tay

Tạm biệt tiếng Nhật có nhiều cách nói, tùy người nghe là ai.

さようなら

sayōnara

Tạm biệt

Học sinh chào thầy cô khi tan học. Giữa người lớn, câu này nghe như sẽ lâu không gặp lại, nên ít dùng hằng ngày.

またね

mata ne

Hẹn gặp lại nhé

Với bạn bè. Cũng nói: じゃあね.

また 明日あした

mata ashita

Mai gặp lại

Với bạn bè, người gặp mỗi ngày.

失礼しつれいします

shitsurei shimasu

Xin phép

Lịch sự: khi vào hoặc ra khỏi phòng, khi kết thúc cuộc điện thoại.

お先さきに 失礼しつれいします

osaki ni shitsurei shimasu

Tôi xin phép về trước

Ở chỗ làm, khi mình về trước đồng nghiệp.

お疲つかれさまです

otsukaresama desu

Anh chị vất vả rồi

Câu chào giữa đồng nghiệp ở công ty, khi gặp nhau và khi có người về. Khi người khác về trước: お疲つかれさまでした.

4 câu

Ở nhà

Bốn câu gia đình Nhật nói mỗi ngày.

いってきます

ittekimasu

Con đi đây

Khi ra khỏi nhà (đi học, đi làm).

いってらっしゃい

itterasshai

Đi cẩn thận nhé

Người ở nhà đáp lại いってきます.

ただいま

tadaima

Con về rồi

Khi về đến nhà.

おかえりなさい

okaerinasai

Về rồi đấy à

Người ở nhà đáp lại ただいま. Thân mật: おかえり.

2 câu

Gọi điện thoại, ở cửa hàng

もしもし

moshi moshi

A lô

Khi gọi hoặc nghe điện thoại. Không dùng khi gặp mặt.

いらっしゃいませ

irasshaimase

Xin mời quý khách

Nhân viên nói khi khách vào cửa hàng, nhà hàng. Khách không cần đáp lại, chỉ cần gật đầu nhẹ.

Văn hóa

Cúi chào (お辞儀 – ojigi)

Khi chào, người Nhật thường cúi người. Cúi càng sâu càng trang trọng.

~15°

Gật đầu, cúi nhẹ

Chào hằng ngày với bạn bè, đồng nghiệp, hàng xóm.

~30°

Cúi chào lịch sự

Chào thầy cô, khách hàng, người lớn tuổi; khi gặp lần đầu.

~45°

Cúi sâu

Khi cảm ơn hoặc xin lỗi một cách rất trân trọng.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Xin chào tiếng Nhật là gì?

Xin chào tiếng Nhật là こんにちは (konnichiwa), dùng vào ban ngày. Buổi sáng nói おはようございます (ohayō gozaimasu), buổi tối nói こんばんは (konbanwa).

Vì sao こんにちは viết は mà đọc là «wa»?

Chữ は cuối cùng vốn là trợ từ, mà khi làm trợ từ, は đọc là «wa». こんばんは cũng vậy: konbanwa.

Chào thầy cô người Nhật thế nào?

Buổi sáng: おはようございます, ban ngày: こんにちは, kèm cúi chào khoảng 30°. Khi ra về: さようなら (học sinh) hoặc 失礼します (lịch sự).

Sayōnara có phải là cách nói tạm biệt thông thường không?

Học sinh hay nói さようなら với thầy cô. Giữa người lớn, さようなら nghe như sẽ lâu không gặp lại, nên hằng ngày người Nhật hay nói またね (bạn bè) hoặc 失礼します (lịch sự).

Có thể nói こんにちは với gia đình không?

Thường thì không. Trong gia đình, người Nhật chào bằng おはよう buổi sáng, ただいま – おかえり khi về nhà, おやすみ trước khi ngủ.

Romaji ō trong ohayō là gì?

ō là âm «ô» kéo dài. Có nơi viết là «ohayou» hoặc «ohayo» – đều là おはよう.

Học mỗi ngày với ứng dụng Tiếng Nhật cùng Wakuma

Hiragana, Katakana tô theo nét, rồi N5, N4, N3 và N2 (20 bài mỗi cấp): từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, hội thoại, tự ôn đúng lúc sắp quên và thi thử JLPT.

Thành viên của Morita Group (Nhật Bản)Dạy Soroban tại tỉnh Aichi từ năm 1976 · khoảng 90 cơ sở Kodomo School

Tìm hiểu thêm