Cảm ơn tiếng Nhật
Cảm ơn tiếng Nhật là ありがとう (arigatō). Với thầy cô, người lớn tuổi hay người mới quen, hãy nói lịch sự: ありがとうございます. Dưới đây là 18 câu cảm ơn, đáp lại lời cảm ơn và xin lỗi – bấm nút loa để nghe.
Các cách nói cảm ơnCảm ơn kiểu NhậtTrước và sau bữa ănĐáp lại lời cảm ơnXin lỗi tiếng NhậtHỏi đáp
ありがとうございます arigatō gozaimasu – cảm ơn (lịch sự)
ありがとう arigatō – cảm ơn (thân mật)
どういたしまして dōitashimashite – không có gì
Máy của bạn chưa có giọng đọc tiếng Nhật nên chưa phát được âm thanh. Trên Android: Cài đặt → Ngôn ngữ → Chuyển văn bản thành giọng nói → tải giọng tiếng Nhật. Trên iPhone: Cài đặt → Trợ năng → Nội dung được đọc → Giọng nói → Tiếng Nhật.
Các cách nói cảm ơn
Từ thân mật đến lịch sự.
arigatō
Cảm ơn (thân mật)
Với bạn bè, gia đình, người nhỏ tuổi hơn.
arigatō gozaimasu
Cảm ơn (lịch sự)
Với thầy cô, người lớn tuổi, người mới quen, khách hàng. Dùng được ở hầu hết mọi nơi.
dōmo arigatō gozaimasu
Cảm ơn rất nhiều
Lịch sự và trân trọng hơn.
arigatō gozaimashita
Cảm ơn (việc đã xong)
Khi việc đã kết thúc: lúc rời cửa hàng, sau buổi học, sau khi được giúp xong.
dōmo
Cảm ơn (ngắn)
Cảm ơn nhẹ, ví dụ khi có người giữ cửa cho mình. Với người lớn tuổi nên nói đầy đủ.
Cảm ơn kiểu Nhật
Người Nhật hay cảm ơn bằng những câu không có chữ «cảm ơn».
sumimasen
Cảm ơn (vì đã làm phiền)
Khi người khác mất công vì mình, ví dụ nhặt giúp đồ bị rơi. すみません cũng có nghĩa là «xin lỗi».
tasukarimashita
Anh chị đã giúp tôi nhiều
Khi được giúp đúng lúc đang cần.
okagesama de
Nhờ ơn anh chị
Khi được hỏi thăm: おかげさまで、元気です (nhờ ơn anh chị, tôi khỏe).
osoreirimasu
Xin cảm ơn (rất lịch sự)
Trong công việc, với khách hàng.
Trước và sau bữa ăn
itadakimasu
Xin phép ăn ạ
Chắp tay nói trước khi ăn, để cảm ơn món ăn và người nấu.
gochisōsama deshita
Cảm ơn vì bữa ăn
Nói sau khi ăn xong. Khi rời quán ăn cũng có thể nói với nhân viên.
Đáp lại lời cảm ơn
dōitashimashite
Không có gì
Câu trong sách giáo khoa. Trong đời sống, người Nhật hay nói ngắn hơn: いいえ hoặc いえいえ.
iie
Không có gì
Đáp nhẹ nhàng, thường kèm theo cái lắc tay.
kochira koso
Chính tôi mới phải cảm ơn
Khi mình cũng muốn cảm ơn người vừa cảm ơn mình.
Xin lỗi tiếng Nhật
sumimasen
Xin lỗi
Dùng nhiều nhất: xin lỗi nhẹ, gọi nhân viên, xin đi qua.
gomen nasai
Xin lỗi
Với gia đình, bạn bè, khi mình làm sai. Thân mật: ごめん.
mōshiwake arimasen
Tôi thành thật xin lỗi
Rất lịch sự, dùng trong công việc và với khách hàng.
shitsurei shimashita
Xin lỗi vì đã thất lễ
Khi làm điều hơi bất lịch sự, ví dụ gọi nhầm số.
Câu hỏi thường gặp
Cảm ơn tiếng Nhật là gì?
Cảm ơn tiếng Nhật là ありがとう (arigatō). Lịch sự hơn: ありがとうございます (arigatō gozaimasu). Rất trân trọng: どうも ありがとうございます.
Arigato, arigatou hay arigatō – viết thế nào cho đúng?
Cả ba đều là ありがとう. «ō» và «ou» là hai cách viết romaji của âm «ô» kéo dài; «arigato» là cách viết bỏ bớt độ dài. Khi viết tiếng Nhật, hãy viết ありがとう.
Arigatō gozaimasu và arigatō gozaimashita khác nhau thế nào?
ありがとうございます dùng cho việc đang diễn ra hoặc nói chung. ありがとうございました dùng khi việc đã xong: lúc rời cửa hàng, sau buổi học, sau khi được giúp.
Đáp lại lời cảm ơn thế nào?
Câu trong sách là どういたしまして (dōitashimashite – không có gì). Trong đời sống, người Nhật hay nói いいえ hoặc いえいえ, hoặc こちらこそ (chính tôi mới phải cảm ơn).
Vì sao người Nhật nói すみません khi được giúp?
すみません vừa là «xin lỗi», vừa là lời cảm ơn khi người khác mất công vì mình. Ý là: «Xin lỗi đã làm phiền, cảm ơn anh chị».
Domo arigato nghĩa là gì?
どうも ありがとう nghĩa là «cảm ơn nhiều», hơi thân mật. Với người lớn tuổi, hãy nói どうも ありがとうございます.
Học mỗi ngày với ứng dụng Tiếng Nhật cùng Wakuma
Hiragana, Katakana tô theo nét, rồi N5, N4, N3 và N2 (20 bài mỗi cấp): từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, hội thoại, tự ôn đúng lúc sắp quên và thi thử JLPT.



