KODOMO SOROBAN CENTERĐơn vị vận hành: Morita Group Vietnam Thị trấn WakumaHọc viên đăng nhậpMỚI Đăng ký học thử
Học tại KSC
Soroban
あTiếng Nhật MỚI
Học liệu miễn phí
Nhà trường
Về KSC
Cảm ơn · xin lỗi · có âm thanh

Cảm ơn tiếng Nhật

Cảm ơn tiếng Nhật là ありがとう (arigatō). Với thầy cô, người lớn tuổi hay người mới quen, hãy nói lịch sự: ありがとうございます. Dưới đây là 18 câu cảm ơn, đáp lại lời cảm ơn và xin lỗi – bấm nút loa để nghe.

Các cách nói cảm ơnCảm ơn kiểu NhậtTrước và sau bữa ănĐáp lại lời cảm ơnXin lỗi tiếng NhậtHỏi đáp

ありがとうございます arigatō gozaimasu – cảm ơn (lịch sự)

ありがとう arigatō – cảm ơn (thân mật)

どういたしまして dōitashimashite – không có gì

5 câu

Các cách nói cảm ơn

Từ thân mật đến lịch sự.

ありがとう

arigatō

Cảm ơn (thân mật)

Với bạn bè, gia đình, người nhỏ tuổi hơn.

ありがとうございます

arigatō gozaimasu

Cảm ơn (lịch sự)

Với thầy cô, người lớn tuổi, người mới quen, khách hàng. Dùng được ở hầu hết mọi nơi.

どうも ありがとうございます

dōmo arigatō gozaimasu

Cảm ơn rất nhiều

Lịch sự và trân trọng hơn.

ありがとうございました

arigatō gozaimashita

Cảm ơn (việc đã xong)

Khi việc đã kết thúc: lúc rời cửa hàng, sau buổi học, sau khi được giúp xong.

どうも

dōmo

Cảm ơn (ngắn)

Cảm ơn nhẹ, ví dụ khi có người giữ cửa cho mình. Với người lớn tuổi nên nói đầy đủ.

4 câu

Cảm ơn kiểu Nhật

Người Nhật hay cảm ơn bằng những câu không có chữ «cảm ơn».

すみません

sumimasen

Cảm ơn (vì đã làm phiền)

Khi người khác mất công vì mình, ví dụ nhặt giúp đồ bị rơi. すみません cũng có nghĩa là «xin lỗi».

助たすかりました

tasukarimashita

Anh chị đã giúp tôi nhiều

Khi được giúp đúng lúc đang cần.

おかげさまで

okagesama de

Nhờ ơn anh chị

Khi được hỏi thăm: おかげさまで、元気げんきです (nhờ ơn anh chị, tôi khỏe).

恐おそれ入いります

osoreirimasu

Xin cảm ơn (rất lịch sự)

Trong công việc, với khách hàng.

2 câu

Trước và sau bữa ăn

いただきます

itadakimasu

Xin phép ăn ạ

Chắp tay nói trước khi ăn, để cảm ơn món ăn và người nấu.

ごちそうさまでした

gochisōsama deshita

Cảm ơn vì bữa ăn

Nói sau khi ăn xong. Khi rời quán ăn cũng có thể nói với nhân viên.

3 câu

Đáp lại lời cảm ơn

どういたしまして

dōitashimashite

Không có gì

Câu trong sách giáo khoa. Trong đời sống, người Nhật hay nói ngắn hơn: いいえ hoặc いえいえ.

いいえ

iie

Không có gì

Đáp nhẹ nhàng, thường kèm theo cái lắc tay.

こちらこそ

kochira koso

Chính tôi mới phải cảm ơn

Khi mình cũng muốn cảm ơn người vừa cảm ơn mình.

4 câu

Xin lỗi tiếng Nhật

すみません

sumimasen

Xin lỗi

Dùng nhiều nhất: xin lỗi nhẹ, gọi nhân viên, xin đi qua.

ごめんなさい

gomen nasai

Xin lỗi

Với gia đình, bạn bè, khi mình làm sai. Thân mật: ごめん.

申もうし訳わけありません

mōshiwake arimasen

Tôi thành thật xin lỗi

Rất lịch sự, dùng trong công việc và với khách hàng.

失礼しつれいしました

shitsurei shimashita

Xin lỗi vì đã thất lễ

Khi làm điều hơi bất lịch sự, ví dụ gọi nhầm số.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Cảm ơn tiếng Nhật là gì?

Cảm ơn tiếng Nhật là ありがとう (arigatō). Lịch sự hơn: ありがとうございます (arigatō gozaimasu). Rất trân trọng: どうも ありがとうございます.

Arigato, arigatou hay arigatō – viết thế nào cho đúng?

Cả ba đều là ありがとう. «ō» và «ou» là hai cách viết romaji của âm «ô» kéo dài; «arigato» là cách viết bỏ bớt độ dài. Khi viết tiếng Nhật, hãy viết ありがとう.

Arigatō gozaimasu và arigatō gozaimashita khác nhau thế nào?

ありがとうございます dùng cho việc đang diễn ra hoặc nói chung. ありがとうございました dùng khi việc đã xong: lúc rời cửa hàng, sau buổi học, sau khi được giúp.

Đáp lại lời cảm ơn thế nào?

Câu trong sách là どういたしまして (dōitashimashite – không có gì). Trong đời sống, người Nhật hay nói いいえ hoặc いえいえ, hoặc こちらこそ (chính tôi mới phải cảm ơn).

Vì sao người Nhật nói すみません khi được giúp?

すみません vừa là «xin lỗi», vừa là lời cảm ơn khi người khác mất công vì mình. Ý là: «Xin lỗi đã làm phiền, cảm ơn anh chị».

Domo arigato nghĩa là gì?

どうも ありがとう nghĩa là «cảm ơn nhiều», hơi thân mật. Với người lớn tuổi, hãy nói どうも ありがとうございます.

Học mỗi ngày với ứng dụng Tiếng Nhật cùng Wakuma

Hiragana, Katakana tô theo nét, rồi N5, N4, N3 và N2 (20 bài mỗi cấp): từ vựng, chữ Hán, ngữ pháp, hội thoại, tự ôn đúng lúc sắp quên và thi thử JLPT.

Thành viên của Morita Group (Nhật Bản)Dạy Soroban tại tỉnh Aichi từ năm 1976 · khoảng 90 cơ sở Kodomo School

Tìm hiểu thêm